Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "hiệu thuốc" (1)
hiệu thuốc

Tiếng Anh
Danh từdrug store
Hiệu thuốc ở phía bên phải
drug store is on the right
Từ liên quan "hiệu thuốc" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "hiệu thuốc" (1)
Hiệu thuốc ở phía bên phải
drug store is on the right
